corn smut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm mực chuyên hại ngũ cốc: Một loại bệnh nấm gây hại trên cây ngô (bắp), tạo ra các khối u màu đen hoặc xám chứa bào tử. Đây là một loại bệnh thực vật cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer was worried about corn smut infecting his crop. (Người nông dân lo lắng về nấm mực hại ngô lây nhiễm vào vụ mùa của ông ấy.)
- Corn smut can significantly reduce the yield of an infected field. (Nấm mực hại ngô có thể làm giảm đáng kể sản lượng của một cánh đồng bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"infected with corn smut": bị nhiễm nấm mực hại ngô.
- Several ears of corn were infected with corn smut. (Một vài bắp ngô đã bị nhiễm nấm mực hại ngô.)
"control of corn smut": việc kiểm soát nấm mực hại ngô.
- Effective control of corn smut requires good agricultural practices. (Việc kiểm soát hiệu quả nấm mực hại ngô đòi hỏi các biện pháp canh tác tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Smut (n): nấm mực (tên chung cho một nhóm bệnh nấm trên thực vật).
- The wheat crop was affected by a different type of smut. (Vụ lúa mì bị ảnh hưởng bởi một loại nấm mực khác.)
Ustilago maydis (n): tên khoa học của loại nấm gây bệnh corn smut.
- The fungus *Ustilago maydis is the causative agent of corn smut.* (Loại nấm Ustilago maydis là tác nhân gây ra bệnh nấm mực hại ngô.)
Từ đồng nghĩa
- Huitlacoche (n): Tên gọi ẩm thực (trong tiếng Tây Ban Nha ở Mexico) cho nấm mực hại ngô khi nó được sử dụng như một loại thực phẩm.
- In Mexican cuisine, corn smut is considered a delicacy and is called huitlacoche. (Trong ẩm thực Mexico, nấm mực hại ngô được coi là một món ngon và được gọi là huitlacoche.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "corn smut" một cách ẩn dụ.
Noun
- nấm mực chuyên hại ngũ cốc